ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krupalnik, Ran
2888220 0 0
K
Krupnik, Eitan
2866269 0 0
K
Krutyolkin, Yuval
2833026 0 0
K
Kubovsky, Sharone
2872560 0 0
K
Kuchuk, Ori
2845938 0 0
K
Kudrin, Miya
2892251 0 0
K
Kuksov, Michael
2876213 0 0
K
Kuligin, Sofia
2843650 0 0
K
Kum, Eli
2852071 0 0
K
Kumrulukus, Eitan
2881845 0 0
K
Kundin, Uri
2824000 0 0
K
Kuniavsky, Binyamin
2832453 0 0
K
Kunitser, Pavel
2844435 0 0
K
Kupin, Micha
2845598 0 0
K
Kurchishvili, Avraham
2868679 0 0
K
Kurianski, Ilay
2842947 0 0
K
Kuris, Noam
2842610 0 0
K
Kuritz, Shmuel
2834731 0 0
K
Kurliandsky, Michael
2880873 0 0
K
Kurtsman, Daniel
2845016 0 0
K
Krupalnik, Ran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krupnik, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krutyolkin, Yuval
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kubovsky, Sharone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuchuk, Ori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kudrin, Miya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuksov, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuligin, Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumrulukus, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kundin, Uri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuniavsky, Binyamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunitser, Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupin, Micha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurchishvili, Avraham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurianski, Ilay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuris, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuritz, Shmuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurliandsky, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtsman, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0