ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kobare, Sahked
2883228 0 0
K
Kober, Nathan
2862603 0 0
K
Kobzan, Adam
2872102 0 0
K
Kobzantsev, Alexander
2813980 0 0
K
Kochavi, Itai
2858479 0 0
K
Kochman, Eva
2863308 0 0
K
Kogan, Alexander
2842661 0 0
K
Kogan, Boris
2853019 0 0
K
Kogan, Eytan
2828049 0 0
K
Kogan, Hila
2851903 0 0
K
Kogan, Ron
2888904 0 0
K
Kohavi, Yuval
2891131 0 0
K
Kohen Oppenheim, Roi
2855283 0 0
K
Kohn, Guy
2895951 0 0
2888181 0 11 Xem chi tiết
K
Koifman, Alex
2841363 0 0
K
Koifman, Michael
2847698 0 0
K
Koilis, Yonatan
2840103 0 0
K
Kokoy, Eliran
2853604 0 0
K
Kol, Liron
2821290 0 0
K
Kobare, Sahked
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kober, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobzan, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kobzantsev, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochavi, Itai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochman, Eva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kogan, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kogan, Boris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kogan, Eytan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kogan, Hila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohavi, Yuval
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohen Oppenheim, Roi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
K
Koifman, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koifman, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koilis, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokoy, Eliran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0