ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kedem, Gideon
2837463 0 0
K
Kedem, Guy
2868563 0 0
K
Kedem, Ido
2855534 0 0
K
Keefe, Tyler Jordan
2895463 0 0
K
Keidar, Benny
2838338 0 0
K
Keinan, Arbel
2887274 0 0
K
Keinan, Mika
2834154 0 0
K
Keinar, Yehzkel
2810727 0 0
K
Keizman, Evgeni
2867680 0 0
K
Kelberg, Maria
2850753 0 0
K
Kelis, Nadav
2866331 0 0
K
Keller, David
2870487 0 0
K
Keller, Ferris
2890780 0 0
K
Kenis, Ilan
2832151 0 0
K
Kennig, Nevo
2889358 0 0
K
Kenzi, Tal
2844249 0 0
K
Keren, Nadav
2815443 0 0
K
Keren, Ran
2869446 0 0
K
Keren, Yehuda
2843285 0 0
K
Kerner Dolgin, Thomas
2877392 0 0
K
Kedem, Gideon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keefe, Tyler Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keidar, Benny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keinan, Arbel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keinan, Mika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keinar, Yehzkel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keizman, Evgeni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelberg, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelis, Nadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keller, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keller, Ferris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenis, Ilan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kennig, Nevo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keren, Nadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keren, Yehuda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kerner Dolgin, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0