ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harel, Lior
2887762 0 0
H
Harel, Shaul
2841290 0 0
H
Harel, Yonatan
2824850 0 0
H
Hareven, Aviyah
2831767 0 0
H
Hargil, Yuval
2886804 0 0
H
Haringman, Yoav
2850656 0 0
H
Harmac Kalmanowitch, Amit
2872811 0 0
H
Harman, Meir
2854864 0 0
H
Harmush, Eran
2874130 0 0
H
Hartal, Ofri
2833620 0 0
H
Hartman, Nadav
2879921 0 0
H
Hartov, Or
2864762 0 0
H
Hasen, Itamar
2867273 0 0
H
Hasen, Liran
2873451 0 0
H
Haslavsky, Daniel
2842220 0 0
H
Hasson-Ela, Lishay
2851342 0 0
H
Hattab, Avner
2851059 0 0
H
Hatuel, Gamliel
2880342 0 0
H
Hatzevich, Roni
2871149 0 0
H
Hatzofe, Ben
2863880 0 0
H
Harel, Lior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Shaul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hareven, Aviyah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hargil, Yuval
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haringman, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harmac Kalmanowitch, Amit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harman, Meir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harmush, Eran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartal, Ofri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartman, Nadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasen, Itamar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasen, Liran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haslavsky, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasson-Ela, Lishay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hattab, Avner
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatuel, Gamliel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatzevich, Roni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatzofe, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0