ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Farage, Eitan
2881551 0 0
F
Farage, Raz
2838885 0 0
F
Farah, Adi
2840529 0 0
F
Farah, Issa
2824345 0 0
F
Farah, Matalka
2892545 0 0
F
Farber, Eyal
2840138 0 0
F
Farhi, Joseph
2871467 0 0
F
Farij, Amana
2843528 0 0
F
Farjon, Ariel
2888009 0 0
F
Farjun, Baruch
2876205 0 0
F
Farkas, David Eliahu
2827905 0 0
F
Farkas, Mordechai
2832429 0 0
F
Farkas, Tali
2817683 0 0
F
Farkash, Alon
2841533 0 0
F
Farkash, Ariel
2833956 0 0
F
Farkash, Elyashiv
2814048 0 0
F
Farkash, Maayan
2814030 0 0
F
Farkash, Nir
2835223 0 0
F
Farkash, Yonatan
2855747 0 0
F
Favorsky, Avram
2863049 0 0
F
Farage, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farage, Raz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farah, Issa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farah, Matalka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farber, Eyal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farhi, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farij, Amana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farjon, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farjun, Baruch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkas, David Eliahu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkas, Mordechai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkas, Tali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Elyashiv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Maayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Nir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Farkash, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Favorsky, Avram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0