ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Danan, Netanel
2891115 0 0
D
Dandeker, Arye
2869900 0 0
D
Daniel, Asaf
2853663 0 0
D
Daniel, Eliran
2885760 0 0
D
Daniel, Idan
2890771 0 0
D
Daniel, Yuval
2872781 0 0
D
Danieli, Daniel
2851407 0 0
D
Danieli, Eitan
2846721 0 0
D
Danieli, Maayan
2889854 0 0
D
Danieli, Meitav
2824760 0 0
D
Danilov, Edi
2883856 0 0
D
Danilov, Liam
2883988 0 0
D
Danilov, Simon
2813467 0 0
D
Danino, Eliran
2883678 0 0
D
Dankenberg, Alon
2839172 0 0
D
Danon, Boaz
2823250 0 0
D
Danzig, Yehoshua
2886987 0 0
D
Danziger, Gabriel
2834910 0 0
D
Danziger, Yehuda
2895021 0 0
D
Daod, Emily
2880466 0 0
D
Danan, Netanel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dandeker, Arye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Asaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Eliran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Idan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Yuval
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danieli, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danieli, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danieli, Maayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danieli, Meitav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danilov, Edi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danilov, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danilov, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danino, Eliran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dankenberg, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danon, Boaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danzig, Yehoshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danziger, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danziger, Yehuda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daod, Emily
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0