ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bukin, Vladislav
2867516 0 0
B
Bukowski, Ariel
2861801 0 0
B
Bulkind Olpiner, Shay
2826690 0 0
B
Bunin, Georgy
2879590 0 0
B
Burgarkar, Naor
2824671 0 0
B
Burkis, Adam
2845083 0 0
B
Burkis, Yitzhak
2867885 0 0
B
Burns, Ofir
2858240 0 0
B
Burstein, Amit
2851032 0 0
B
Burstein, Edward
2813190 0 0
B
Burstein, Rom beeri
2888459 0 0
B
Burstein, Yonthan
2884925 0 0
B
Burt, Nadav David Paul
2865270 0 0
B
Busis, Eran
2876124 0 0
B
Buskila, Ilan
2832801 0 0
B
Buskila, Liad
2891867 0 0
B
Busnach hasim, Ori
2878488 0 0
B
Buzaglo, Maya
2895528 0 0
B
Bykhov, Boris
2830698 0 0
C
Cabouly, Roy
2823004 0 0
B
Bukin, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukowski, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulkind Olpiner, Shay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bunin, Georgy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgarkar, Naor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkis, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkis, Yitzhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burns, Ofir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burstein, Amit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burstein, Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burstein, Rom beeri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burstein, Yonthan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burt, Nadav David Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busis, Eran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buskila, Ilan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buskila, Liad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busnach hasim, Ori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzaglo, Maya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bykhov, Boris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cabouly, Roy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0