ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2807947 2168 1 Xem chi tiết
2804956 2167 16 Xem chi tiết
A
Arliuk, Michael
2803674 2167 0
2813262 2165 60 Xem chi tiết
N
Nave, Utzy
2805502 2165 0
S
Shaklovski, Viktor
2803534 2165 0
2816113 2165 27 Xem chi tiết
2817055 2164 4 Xem chi tiết
2845911 2164 20 Xem chi tiết
2806010 FM 2162 30 Xem chi tiết
2807386 2161 1 Xem chi tiết
2801221 2160 23 Xem chi tiết
2802317 FM 2160 1 Xem chi tiết
2808293 2159 50 Xem chi tiết
K
Koishman, Avigdor
2809850 2158 0
2815133 2158 31 Xem chi tiết
2804590 2158 1 Xem chi tiết
2809842 2157 7 Xem chi tiết
D
Dorin, Haim
2804549 2157 0
F
Feldsherovich, Dmitry
2805847 2157 0
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
16
A
Arliuk, Michael
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
60
N
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
S
Shaklovski, Viktor
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2161
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
50
K
Koishman, Avigdor
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
7
D
Dorin, Haim
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
F
Feldsherovich, Dmitry
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0