ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adris, Alaa
2855763 0 0
A
Afadeli, Ahmad
2889102 0 0
A
Afanasiev, Nikolay
2838109 0 0
A
Afel, Yonatan
2866579 0 0
A
Agam, Yehonatan
2822946 0 0
A
Aghayev, Nathaniel
2864827 0 0
A
Agmon, Ido
2878755 0 0
A
Agranovich, Alex
2838737 0 0
A
Agranovich, Eytan
2837595 0 0
A
Agus, Isak
2874512 0 0
A
Aharon, Ariel
2847191 0 0
A
Aharon, Etan moshe
2892073 0 0
A
Aharon, Gilad
2811936 0 0
A
Aharon, Noga
2843218 0 0
A
Aharoni, Alon
2882930 0 0
A
Aharoni, Beni
2864606 0 0
A
Aharoni, Itamar Noam
2856808 0 0
A
Aharoni, Noam
2815591 0 0
2875020 0 3 Xem chi tiết
A
Aharonov, Shay
2818400 0 0
A
Adris, Alaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Afadeli, Ahmad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Afanasiev, Nikolay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Afel, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agam, Yehonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aghayev, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agranovich, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Agranovich, Eytan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharon, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharon, Etan moshe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharon, Gilad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharon, Noga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharoni, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharoni, Beni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharoni, Itamar Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aharoni, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
A
Aharonov, Shay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0