ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gabbay, Rafael
2839920 1404 0
M
Marom, Lia
2869527 1404 0
M
Mizrachi, Shachar
2841479 1404 0
S
Shiloni, Dani
2862433 1404 0
B
Boukai, Tal-or
2860562 1403 0
G
Grossgold, Itamar
2882191 1403 0
H
Hazan, Or
2850974 1403 0
2841495 1403 9 Xem chi tiết
E
Erenberg, Itay
2845652 1402 0
H
Herskovich, Omer
2848813 1402 0
M
Mosnaim, Daniel
2848635 1402 0
A
Azoulay, Rotem
2863030 1401 0
Y
Yom Tov, Yuval
2841940 1401 0
D
Daniel, Ilay
2895358 1400 0
T
Tsvieli, Boaz
2842084 1400 0
A
Aabid, Shukri
2840383 0 0
A
Aawid, Belig
2829010 0 0
A
Aazam, Gozif
2829037 0 0
A
Aazam, Youhana
2840090 0 0
A
Abadi, Eliahu
2835797 0 0
G
Gabbay, Rafael
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Shachar
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
S
Shiloni, Dani
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
B
Boukai, Tal-or
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
G
Grossgold, Itamar
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
9
E
Erenberg, Itay
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Herskovich, Omer
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
M
Mosnaim, Daniel
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
A
Azoulay, Rotem
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Y
Yom Tov, Yuval
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Ilay
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
T
Tsvieli, Boaz
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
A
Aabid, Shukri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aawid, Belig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aazam, Gozif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aazam, Youhana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abadi, Eliahu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0