ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kiely, Ronen
2818698 1427 0
Y
Yerushalmi, Yehonatan
2888270 1427 0
B
Beitner, Yuval
2863910 1426 0
B
Brandes, Roee
2846349 1425 0
M
Mitzner, Noa
2836203 1425 0
N
Niv, Zvi
2838915 1425 0
2818736 1424 4 Xem chi tiết
P
Perchenok, Eshed
2845326 1424 0
Z
Zisman, Itay
2834901 1424 0
D
Duek, Ilan
2828421 1423 0
2889080 1422 11 Xem chi tiết
S
Sadka Darrell, Evyatar
2826135 1422 0
2870827 1421 2 Xem chi tiết
S
Sasson, Uri
2847850 1421 0
L
Lasov, Nahum
2825619 1420 0
R
Rabinovitch, Alon
2841908 1420 0
S
Shafran, Yonatan
2869284 1420 0
D
Dagan, Yoav
2861410 1419 0
F
Friedrich, Adam
2860864 1419 0
P
Penn, Itamar
2874938 1418 0
K
Kiely, Ronen
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Y
Yerushalmi, Yehonatan
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
B
Beitner, Yuval
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
B
Brandes, Roee
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
M
Mitzner, Noa
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1425
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
4
P
Perchenok, Eshed
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
0
Z
Zisman, Itay
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
11
S
Sadka Darrell, Evyatar
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
2
S
Sasson, Uri
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
0
L
Lasov, Nahum
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
R
Rabinovitch, Alon
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
S
Shafran, Yonatan
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
D
Dagan, Yoav
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
F
Friedrich, Adam
Hệ số Elo
1419
Tổng ván đấu
0
P
Penn, Itamar
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
0