ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2825554 1504 12 Xem chi tiết
2877856 1504 1 Xem chi tiết
S
Sher, Yoav
2844257 1504 0
S
Shunami, Boaz
2872668 1504 0
L
Levine, Ariel
2847507 1503 0
P
Pleshtaev, Eliahu
2822407 1503 0
S
Shoham, Itamar
2855410 1503 0
M
Marcus, Omer
2826364 1502 0
S
Shiloah, Uri
2858630 1502 0
S
Shina, Yinon
2862336 1502 0
T
Toraty, Menahem
2828200 1502 0
H
Hillel, Daniel
2841770 1501 0
S
Smadari, Itay
2844141 1501 0
G
Galibov, David
2864045 1500 0
H
Habib Alla, Malak
2824396 1500 0
K
Koren, Anatoli
2842700 1500 0
K
Kranz, Ofer
2865114 1500 0
O
Omrad, Dean
2876051 1500 0
V
Vinitsky, David
2843544 1500 0
Z
Zakine, Yoav
2828626 1500 0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
S
Shunami, Boaz
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
L
Levine, Ariel
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Pleshtaev, Eliahu
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Shoham, Itamar
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Marcus, Omer
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
S
Shiloah, Uri
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
S
Shina, Yinon
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
T
Toraty, Menahem
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
H
Hillel, Daniel
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
S
Smadari, Itay
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
G
Galibov, David
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
H
Habib Alla, Malak
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Koren, Anatoli
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Kranz, Ofer
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
O
Omrad, Dean
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
V
Vinitsky, David
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Z
Zakine, Yoav
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0