ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ananthakrishnan, Aksharan
2332914 1475 0
2320150 1475 5 Xem chi tiết
2329344 1474 9 Xem chi tiết
M
Masson, Hrannar Mar
2325250 1474 0
T
Thorsteinsson, Almar Mani
2311763 1474 0
2334020 1472 8 Xem chi tiết
J
Jonsson, Helgi
2337568 1472 0
I
Ingadottir, Tara Lif
2321904 1471 0
2311879 1470 8 Xem chi tiết
2335816 1470 4 Xem chi tiết
T
Trzonek, Igor
2329948 1470 0
G
Gardarsson, Hakon
2311895 1469 0
T
Thorvardarson, Hafthor Andri
2327627 1468 0
T
Trifunovic, Viktor
2337240 1465 0
M
Meinich, Stefan
2329310 1464 0
2324571 1463 8 Xem chi tiết
E
Einarsson, Brynjar
2316692 1461 0
J
Jonsdottir, Silja Run
2324253 1459 0
2335336 1459 6 Xem chi tiết
A
Adalgeirsdottir, Elsa Margret
2322676 1458 0
A
Ananthakrishnan, Aksharan
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
9
M
Masson, Hrannar Mar
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
T
Thorsteinsson, Almar Mani
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
8
J
Jonsson, Helgi
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
I
Ingadottir, Tara Lif
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
4
T
Trzonek, Igor
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
G
Gardarsson, Hakon
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
T
Thorvardarson, Hafthor Andri
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
T
Trifunovic, Viktor
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
M
Meinich, Stefan
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
8
E
Einarsson, Brynjar
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
J
Jonsdottir, Silja Run
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
6
A
Adalgeirsdottir, Elsa Margret
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0