ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Marteinsson, Tomas Heiddal
2311178 0 0
M
Martinsson, Jan Martin
2325640 0 0
M
Martynson, Alex Owen
2321580 0 0
M
Masson, Oliver
2329093 0 0
M
Matjevic, Dan
2324652 0 0
M
Matthiasdottir, Gudrun Vala
2311348 0 0
M
Matthiasson, David Runar
2329107 0 0
M
Matthiasson, Halfdan Helgi
2316170 0 0
M
Matthiasson, Jonas Orri
2306492 0 0
M
Matthiasson, Markus Mar
2337967 0 0
M
Matthiasson, Sveinbjorn Darri
2312980 0 0
M
Matthiassson, Magnus
2305364 0 0
M
Medenjak, Vedran
2329824 0 0
M
Melnykova, Kateryna
2334771 0 0
M
Melsted, Johanna Vigdis
2326787 0 0
M
Mera, Smari-Alexandru
2336987 0 0
M
Michelsen, Brynjar Hrafn
2322340 0 0
M
Michelsen, Snorri Steinn
2332060 0 0
M
Micrahi, Adam
2335468 0 0
M
Mikaelsson, Daniel Tal
2318709 0 0
M
Marteinsson, Tomas Heiddal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsson, Jan Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martynson, Alex Owen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masson, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matjevic, Dan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasdottir, Gudrun Vala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasson, David Runar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasson, Halfdan Helgi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasson, Jonas Orri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasson, Markus Mar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiasson, Sveinbjorn Darri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matthiassson, Magnus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Medenjak, Vedran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melnykova, Kateryna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melsted, Johanna Vigdis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mera, Smari-Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michelsen, Brynjar Hrafn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michelsen, Snorri Steinn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Micrahi, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mikaelsson, Daniel Tal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0