IRQ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Darawan, Rasul Othman
4815190 1604 0
A
Ali, Abdulkareem Hasan
4828844 1603 0
M
Mohammed, Sarmad Faris
4833970 1603 0
S
Sabah, Hadi
4806280 1603 0
A
Ali, Shihab Ahmed
4820827 1601 0
M
Maytham Sadon Abdulsahib Al-Ruaiawi
4835174 1601 0
4808142 1600 3 Xem chi tiết
A
Ali Yaseen Abbas, Al-Maliki
4834224 1599 0
H
Hani, Radhwan Oday Almutari
4843991 1599 0
H
Hevi, Hewa Mohmmed
4813995 1599 0
H
Hussein, Nori Mohammed
4840763 1599 0
J
Jawad Khadim, Motasher
4811275 1598 0
I
Ibrahim, Zaki Saed
4851579 1597 0
J
Jawad, Kadhim Alamary
4829301 1597 0
A
ADIL YASIR FOUAD AL-BAZOONI
4829816 1596 0
H
Hawre, Kamal Mohammed
4814169 1596 0
M
Mohammed, Ahmed Muwafaq
4849370 1596 0
R
Redwan, Faris Abdul Qadir
4833236 1596 0
B
Bayad, Othman Arab
4838874 1595 0
H
Hussein, Ahmed Nasser
4823974 1595 0
D
Darawan, Rasul Othman
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
A
Ali, Abdulkareem Hasan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
M
Mohammed, Sarmad Faris
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
S
Sabah, Hadi
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
A
Ali, Shihab Ahmed
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
M
Maytham Sadon Abdulsahib Al-Ruaiawi
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
3
A
Ali Yaseen Abbas, Al-Maliki
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
H
Hani, Radhwan Oday Almutari
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
H
Hevi, Hewa Mohmmed
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
H
Hussein, Nori Mohammed
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
J
Jawad Khadim, Motasher
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim, Zaki Saed
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
J
Jawad, Kadhim Alamary
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
A
ADIL YASIR FOUAD AL-BAZOONI
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
H
Hawre, Kamal Mohammed
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
M
Mohammed, Ahmed Muwafaq
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
R
Redwan, Faris Abdul Qadir
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
B
Bayad, Othman Arab
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
H
Hussein, Ahmed Nasser
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0