IRQ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shaho, Hassan Azeez
4832710 0 0
S
Shahzad, Shamal Muhammed
4835506 0 0
S
Shaiea Talib Jabar
4811054 0 0
S
Shakar, Saiwan Ali
4832124 0 0
S
Shakaw, Salah Jawhar
4835107 0 0
S
Shaker, Basim
4802934 0 0
S
Shakhawan, Amrulla Abdullah
4835867 0 0
S
Shakhawan, Jabbar Majid
4840542 0 0
S
Shakhawan, Taher Sharif
4840550 0 0
S
Shalaw, Jaza Bakir
4838980 0 0
S
Shalyar, Shwan Mohammed
4844610 0 0
S
Shalyar, Shwan Muhammad
4838998 0 0
S
Shamad, Wahid Omer
4838254 0 0
S
Shamal Saber Hussein
4808240 0 0
S
Shameran, Jamal Salih
4834542 0 0
S
Shamis Salam Shimis
4810864 0 0
S
Shaml, Al Monzir
4804422 0 0
S
Shams Salah Noori
4810619 0 0
S
Shan, Bashar Najman
4846389 0 0
S
Shan, Shirko
4845986 0 0
S
Shaho, Hassan Azeez
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahzad, Shamal Muhammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaiea Talib Jabar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakar, Saiwan Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakaw, Salah Jawhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaker, Basim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakhawan, Amrulla Abdullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakhawan, Jabbar Majid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakhawan, Taher Sharif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shalaw, Jaza Bakir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shalyar, Shwan Mohammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shalyar, Shwan Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamad, Wahid Omer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamal Saber Hussein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shameran, Jamal Salih
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamis Salam Shimis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaml, Al Monzir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shams Salah Noori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shan, Bashar Najman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shan, Shirko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0