IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brady, Vince
416525 1605 0
M
McCormick, Polly
2516292 1605 0
2036738 1605 54 Xem chi tiết
2523019 1604 7 Xem chi tiết
C
Coyle, Greg
2502399 1604 0
O
O`callaghan, Alan
2537460 1603 0
T
Tahmankar, Advait
2520826 1603 0
A
Abdalla, Amr
2543796 1602 0
2536170 1602 1 Xem chi tiết
L
Lenzi Bernardino, Jose Luis
2528630 1599 0
2536102 1597 2 Xem chi tiết
D
Ducker, Chris
2516470 1597 0
R
Ramprasad, Naveen
2534738 1597 0
S
Smylie, Sam
2528045 1597 0
W
Whearty, Josh
2520800 1597 0
B
Blokh, Artem
2543281 1596 0
M
Miranda, Carls
2543044 1596 0
S
Sheahan, Richard
2513048 1596 0
2532824 1595 4 Xem chi tiết
2507951 1595 8 Xem chi tiết
B
Brady, Vince
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
McCormick, Polly
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
7
C
Coyle, Greg
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
O
O`callaghan, Alan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
T
Tahmankar, Advait
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
A
Abdalla, Amr
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
L
Lenzi Bernardino, Jose Luis
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
2
D
Ducker, Chris
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
R
Ramprasad, Naveen
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
S
Smylie, Sam
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
W
Whearty, Josh
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
B
Blokh, Artem
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
M
Miranda, Carls
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Sheahan, Richard
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
8