IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Woods, Sandra
2521962 0 0
W
Woolfenden, Bradley
2530244 0 0
W
Worbey, Jennifer
2518660 0 0
W
Worbey, Leah
2518678 0 0
W
Worrall, Ian
2545845 0 0
W
Wozniak, Marcin
2527057 0 0
W
Wrigley, Harry
2542285 0 0
W
Wu, Sjong
2509768 0 0
W
Wyatt, James
2536528 0 0
W
Wyatt, John
2529580 0 0
W
Wycherley, Pierce
2546558 0 0
X
Xiao, Ryan
2534908 0 0
X
Xu, Eric
2548194 0 0
X
Xu, Jialan
2530252 0 0
X
Xu, Philip Chang
2539349 0 0
X
Xu, William Hui
2539357 0 0
X
Xu, Yan Li
2512017 0 0
Y
Yadagiri, Shreya
2518295 0 0
Y
Yamakawa, Takashi
2547236 0 0
Y
Yan, Lucas
2517582 0 0
W
Woods, Sandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Woolfenden, Bradley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Worbey, Jennifer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Worbey, Leah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Worrall, Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wozniak, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wrigley, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wyatt, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wyatt, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wycherley, Pierce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Philip Chang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, William Hui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadagiri, Shreya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamakawa, Takashi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0