IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2502410 1880 1 Xem chi tiết
2502801 1880 8 Xem chi tiết
2501988 1880 118 Xem chi tiết
2512629 1879 6 Xem chi tiết
G
Gourley, Jake
2527910 1879 0
2512564 1879 9 Xem chi tiết
2501007 1878 9 Xem chi tiết
L
Lievens, Karel
2513102 1878 0
M
McLoughlin, Mark
2504197 1878 0
M
Murphy, Cian
2510499 1878 0
2502453 1877 42 Xem chi tiết
2509032 1877 26 Xem chi tiết
2517426 1876 16 Xem chi tiết
2525780 1874 21 Xem chi tiết
2504073 1874 16 Xem chi tiết
2502844 1874 14 Xem chi tiết
T
Thorball, Nicolai Alexander
2520605 1873 0
2518449 1872 10 Xem chi tiết
2504448 1872 2 Xem chi tiết
D
Dunne, Oliver
2502470 1871 0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
118
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
6
G
Gourley, Jake
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
9
L
Lievens, Karel
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
M
McLoughlin, Mark
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
M
Murphy, Cian
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
14
T
Thorball, Nicolai Alexander
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
2
D
Dunne, Oliver
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0