IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Graham, Tom
2517400 0 0
G
Grants, Darren
2519712 0 0
G
Greenaway, Adam
2517957 0 0
G
Greenaway, Noah
2518007 0 0
G
Griffin, Cian
2510898 0 0
G
Griffin, Larry
2536684 0 0
G
Griffin, Rian
2529980 0 0
G
Griffioen, Quin
2511819 0 0
G
Griffith, Luke
2538113 0 0
G
Griffiths, Luke
2543842 0 0
G
Grigaitis, Aaron
2539853 0 0
G
Gruel, Thomas
2503700 0 0
2532778 0 7 Xem chi tiết
G
Gubala, Max
2518252 0 0
G
Guegan, Nevenoe
2545640 0 0
G
Guerin, Steven
2529688 0 0
G
Guildea, Brendan
2538407 0 0
G
Guildea, Noah
2538415 0 0
G
Guillermo, Alonso-Albert
2524325 0 0
G
Guinane, Sean
2541742 0 0
G
Graham, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grants, Darren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenaway, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenaway, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, Cian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, Larry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, Rian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffioen, Quin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffith, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grigaitis, Aaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruel, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
G
Gubala, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guegan, Nevenoe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guerin, Steven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guildea, Brendan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guildea, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guillermo, Alonso-Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guinane, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0