IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2500868 1954 177 Xem chi tiết
2512173 1954 38 Xem chi tiết
2518392 1953 16 Xem chi tiết
D
Dunne, Pearse
2504154 1953 0
W
Weih, Klaus
2534940 1953 0
2522675 1951 22 Xem chi tiết
2510154 1951 9 Xem chi tiết
S
Schmidt, Martin
2501406 1951 0
2506726 1950 6 Xem chi tiết
2503999 WFM 1950 283 Xem chi tiết
2501740 1950 92 Xem chi tiết
C
Collins, Matthew
2528860 1949 0
H
Harkin, John Paul
2525178 1949 0
2507960 1949 3 Xem chi tiết
2503786 1949 34 Xem chi tiết
2501996 1948 114 Xem chi tiết
2500884 1947 475 Xem chi tiết
1148290 WCM 1946 161 Xem chi tiết
2505967 1945 8 Xem chi tiết
P
Pender, Conor
2505150 1945 0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
177
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
16
D
Dunne, Pearse
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
W
Weih, Klaus
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
9
S
Schmidt, Martin
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
283
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
92
C
Collins, Matthew
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
H
Harkin, John Paul
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
475
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
8
P
Pender, Conor
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0