IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dalili, Farhad
12557870 1884 0
G
Ghaemi, Abdolkarim
12582913 1884 0
12527440 1884 10 Xem chi tiết
G
Goharbavang, Hesham
12534056 1884 0
K
Karimi Douzakhdarreh, Mohammad
12521523 1884 0
K
Khalvandi, Mohammad
12510785 1884 0
N
Noori, Vahid
12507075 1884 0
P
Parandvar, Dniyal
12580937 1884 0
S
Shams, Moein
12532800 1884 0
12505153 1884 5 Xem chi tiết
Z
Zeinali, Alireza
42513146 1884 0
12564320 1883 12 Xem chi tiết
B
Bashirzade, Mohsen
12561568 1883 0
D
Dadafaridi, Mousa
12564788 1883 0
G
Ghodsian, Mahdi
12540595 1883 0
12534226 1883 1 Xem chi tiết
K
Karimi, Mahdiar
42533988 1883 0
K
Khalili, Hiva
12531936 1883 0
22502548 1883 1 Xem chi tiết
K
Khodadadi, Mohammad Saeid
22531017 1883 0
D
Dalili, Farhad
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
G
Ghaemi, Abdolkarim
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
10
G
Goharbavang, Hesham
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
K
Karimi Douzakhdarreh, Mohammad
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
K
Khalvandi, Mohammad
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
N
Noori, Vahid
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
P
Parandvar, Dniyal
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
S
Shams, Moein
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Z
Zeinali, Alireza
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
12
B
Bashirzade, Mohsen
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
D
Dadafaridi, Mousa
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
G
Ghodsian, Mahdi
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
1
K
Karimi, Mahdiar
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Khalili, Hiva
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
1
K
Khodadadi, Mohammad Saeid
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0