IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ghanbari Shahrivar, Mohammadreza
42712793 1452 0
G
Gharooni, Seyed Yoosef
562037820 1452 0
G
Ghasempoor, Aein
42791278 1452 0
H
Hamidehkerdar, Danial
36784362 1452 0
H
Hojjat Sayiari, Arad
42752094 1452 0
J
Jamallivani, Radin
428048857 1452 0
K
Kakavand, Rashin
36702200 1452 0
K
Kharazmi, Ramtin
42515432 1452 0
K
Khodabakhsh, Arvin
22557296 1452 0
K
Kordi, Moammadamin
22587004 1452 0
M
Mansouri, Behnam
36798428 1452 0
M
Mir Shekar, Kasra
536098507 1452 0
M
Mohammad Talebi, Roham
42766354 1452 0
M
Mohammadi, Ravash
36734535 1452 0
M
Mohebgalaly, Mohamad Monib
428032900 1452 0
M
Moradi, Mohammad Taha
22569065 1452 0
M
Mousavi, Seyedmatin
36758850 1452 0
M
Movahed, Ahad
42525071 1452 0
N
Nabavi Moghadam, Seyed Parsa
42585627 1452 0
R
Reisi, Sara
42535352 1452 0
G
Ghanbari Shahrivar, Mohammadreza
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
G
Gharooni, Seyed Yoosef
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
G
Ghasempoor, Aein
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
H
Hamidehkerdar, Danial
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
H
Hojjat Sayiari, Arad
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
J
Jamallivani, Radin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Kakavand, Rashin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Kharazmi, Ramtin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Khodabakhsh, Arvin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Kordi, Moammadamin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mansouri, Behnam
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mir Shekar, Kasra
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Talebi, Roham
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadi, Ravash
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mohebgalaly, Mohamad Monib
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Moradi, Mohammad Taha
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Mousavi, Seyedmatin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Movahed, Ahad
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
N
Nabavi Moghadam, Seyed Parsa
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0