IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saljooghi, Nooshin
42569575 1485 0
S
Sedaghat kar, Sana
32796730 1485 0
S
Sefidgarzadeh, Afsaneh
42555388 1485 0
S
Shahkarami, Nariman
42545315 1485 0
T
Tahmasebi, Parviz
32757123 1485 0
T
Taperashi, Sorena
536081558 1485 0
Z
Zare Emamzadeh, Reza
536011126 1485 0
A
Abdollahi, Amirmohammad
42726310 1484 0
A
Azadi, Mahdi
12578851 1484 0
E
Eshghi Nezhad, Aref
42526736 1484 0
E
Esmaeilzadeh, Mohammad Hasan
36770558 1484 0
F
Fahimpoor, Kourosh
536017825 1484 0
G
Ghiam Doost, Arshia
36770639 1484 0
H
Haji Agha Poor, Arman
22540725 1484 0
H
Hashempour Asl, Mahsa
42594871 1484 0
J
Javaheri Pooya, Alireza
36765805 1484 0
J
Javili, Tanin
12583898 1484 0
K
Kadkhodazade, Parsa
22541845 1484 0
K
Kazemi, Mahdis
36777307 1484 0
M
Majidi, Sadra
536009822 1484 0
S
Saljooghi, Nooshin
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
S
Sedaghat kar, Sana
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
S
Sefidgarzadeh, Afsaneh
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
S
Shahkarami, Nariman
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
T
Tahmasebi, Parviz
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
T
Taperashi, Sorena
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Z
Zare Emamzadeh, Reza
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
A
Abdollahi, Amirmohammad
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
A
Azadi, Mahdi
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
E
Eshghi Nezhad, Aref
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
E
Esmaeilzadeh, Mohammad Hasan
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
F
Fahimpoor, Kourosh
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
G
Ghiam Doost, Arshia
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
H
Haji Agha Poor, Arman
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
H
Hashempour Asl, Mahsa
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
J
Javaheri Pooya, Alireza
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
J
Javili, Tanin
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
K
Kadkhodazade, Parsa
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
K
Kazemi, Mahdis
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
M
Majidi, Sadra
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0