IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gharib, Fatemeh
22561048 1503 0
G
Ghasemi Jamalabadi, Selma
42739055 1503 0
G
Ghazali Azghandi, Ali
32704860 1503 0
H
Hajivand, Ava
562016016 1503 0
H
Hajizade, Sara
42554047 1503 0
22505830 1503 1 Xem chi tiết
H
Hatami, Roham
36764310 1503 0
H
Heidari, Mohammadmehdi
42533686 1503 0
J
Jafari, Sepehr
22584390 1503 0
J
Javandel, Amir Reza
42592640 1503 0
K
Karbalaeian, Rozhin
36756547 1503 0
K
Keramatfar, Sepanta
428065530 1503 0
M
Miraki, Sina
536093734 1503 0
M
Mohammadi, Parsa
12572586 1503 0
N
Noormohammadiasl, Pouyan
428053680 1503 0
P
Panahi Khoub, Amir Ali
12581739 1503 0
P
Panahi, Mahyar
22578536 1503 0
S
Sajadi, Nematollah
22590005 1503 0
S
Saveh, Yazdan
22572031 1503 0
S
Seifpanahi, Mohammad Reza
32718829 1503 0
G
Gharib, Fatemeh
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
G
Ghasemi Jamalabadi, Selma
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
G
Ghazali Azghandi, Ali
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
H
Hajivand, Ava
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
H
Hajizade, Sara
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
1
H
Hatami, Roham
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
H
Heidari, Mohammadmehdi
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
J
Jafari, Sepehr
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
J
Javandel, Amir Reza
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
K
Karbalaeian, Rozhin
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
K
Keramatfar, Sepanta
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadi, Parsa
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
N
Noormohammadiasl, Pouyan
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Panahi Khoub, Amir Ali
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Panahi, Mahyar
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Sajadi, Nematollah
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Saveh, Yazdan
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Seifpanahi, Mohammad Reza
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0