IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kazemzadeh, Ebrahim
32745354 1511 0
M
Mirza Tabibi, Ramtin
42556040 1511 0
M
Mohkamkar, Noora
32768818 1511 0
M
Mollaei, Sadegh
12533009 1511 0
N
Nasari, Mobin
42709350 1511 0
N
Nasrollahi, Sadegh
36708984 1511 0
P
Parsa Moghadam, Yazdan
42756081 1511 0
R
Rahnema Nia, Elshan
32729863 1511 0
R
Refahati, Maryam
32711239 1511 0
R
Rostami, Setayesh
22522328 1511 0
S
Saroiyeh, Mansour
42527120 1511 0
S
Savad Koohi, Ardeshir
32785437 1511 0
S
Seyed Yasrebi, Shamim
42579260 1511 0
S
Sherafat Nia, Mohamad
22513566 1511 0
S
Shojaei Nejad, Mohammad Sadra
42553377 1511 0
S
Sirati, Rastin
42779804 1511 0
A
Aghaei, Saeid
42520690 1510 0
A
Ahangar Kani, Mohammad Mahdi
42773733 1510 0
A
Ahmadi, Rozali
32718144 1510 0
A
Akbari, Hossein
536094072 1510 0
K
Kazemzadeh, Ebrahim
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
M
Mirza Tabibi, Ramtin
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
M
Mohkamkar, Noora
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
M
Mollaei, Sadegh
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
N
Nasari, Mobin
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
N
Nasrollahi, Sadegh
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
P
Parsa Moghadam, Yazdan
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
R
Rahnema Nia, Elshan
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
R
Refahati, Maryam
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
R
Rostami, Setayesh
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Saroiyeh, Mansour
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Savad Koohi, Ardeshir
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Seyed Yasrebi, Shamim
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Sherafat Nia, Mohamad
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Shojaei Nejad, Mohammad Sadra
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
S
Sirati, Rastin
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
A
Aghaei, Saeid
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
A
Ahangar Kani, Mohammad Mahdi
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
A
Ahmadi, Rozali
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
A
Akbari, Hossein
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0