IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Taj Abadi, Matin
36730114 0 0
T
Taj Abadipour, Mahan
36766097 0 0
T
Taj Firooz, Amin
536049085 0 0
T
Taj zade, Seyed Amir
32782802 0 0
T
Taj, Hamid
32717830 0 0
T
Tajabadi, Erfan
36756148 0 0
T
Tajabadi, Hamed
428068246 0 0
T
Tajabadi, Nima
536088170 0 0
T
Tajabi, Nazanin
32760493 0 0
T
Tajadini, Arad
536006327 0 0
T
Tajadini, Aria
536006335 0 0
T
Tajadini, Habibolah
536006343 0 0
T
Tajadod, Parsa
42592496 0 0
T
Tajali, Aiin
42528763 0 0
T
Tajali, Shayan
42506557 0 0
T
Tajali, Sorena
12582883 0 0
T
Tajalizadeh, Bahar
536058726 0 0
T
Tajalli Yazdi, Sourena
22509461 0 0
T
Tajalli, Amir Ata
22501940 0 0
T
Tajalli, Amir Parsa
22501959 0 0
T
Taj Abadi, Matin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taj Abadipour, Mahan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taj Firooz, Amin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taj zade, Seyed Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajabadi, Erfan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajabadi, Hamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajabadi, Nima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajabi, Nazanin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajadini, Arad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajadini, Aria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajadini, Habibolah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajadod, Parsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajali, Aiin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajali, Shayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajali, Sorena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajalizadeh, Bahar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajalli Yazdi, Sourena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajalli, Amir Ata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajalli, Amir Parsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0