IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12505005 1980 13 Xem chi tiết
M
Mobasher Tofigh, Saeid
12522546 1980 0
S
Soleimani, A.khosro
12511641 1980 0
H
Hamekasi, Mehran
12504009 1979 0
N
Nikzad Moshiri, Reza
12585769 1979 0
12500704 1979 53 Xem chi tiết
A
Abdi, Alireza
12578835 1978 0
G
Ghorbanzadeh, Babak
12503282 1978 0
H
Hosseinzadeh, Farzad
12519740 1978 0
L
Lotfi, Saeed
12529753 1978 0
12506427 1978 1 Xem chi tiết
12522473 1977 1 Xem chi tiết
V
Vafa, Javad
12511730 1977 0
12546020 1976 5 Xem chi tiết
22508660 1976 1 Xem chi tiết
32794568 1976 3 Xem chi tiết
12505447 1975 1 Xem chi tiết
B
Boka, Seyed Iman
12553662 1975 0
12559725 1975 1 Xem chi tiết
K
Kasiri, Arash
12535478 1975 0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
13
M
Mobasher Tofigh, Saeid
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
S
Soleimani, A.khosro
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
H
Hamekasi, Mehran
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
N
Nikzad Moshiri, Reza
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
53
A
Abdi, Alireza
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
G
Ghorbanzadeh, Babak
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
H
Hosseinzadeh, Farzad
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
L
Lotfi, Saeed
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
1
V
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
1
B
Boka, Seyed Iman
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
1
K
Kasiri, Arash
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0