IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Taheri, Ali
22584579 1697 0
12545880 1697 1 Xem chi tiết
A
Arzhan, Hosein
22541756 1696 0
12599085 1696 1 Xem chi tiết
E
Edalat, Aminollah
42555248 1696 0
E
Elmi, Hamid
428035658 1696 0
F
Firouzi, Mostafa
12527408 1696 0
G
Gholami, Amir Mohammad
22552901 1696 0
G
Gholizadeh, Abolfazl
42543690 1696 0
H
Haghighat, Mohsen
22562788 1696 0
H
Helalian, Amin
12562866 1696 0
H
Hossein Nejhad, Hojjat
22570128 1696 0
J
Jabraeili, Arman
36738875 1696 0
J
Jahangard Nasrabadi, Mohsen
22511288 1696 0
K
Kargar, Mahdi
32773269 1696 0
K
Karimi, Toomaj
22538097 1696 0
M
Mansouri, Rahim
12547638 1696 0
M
Markazi, Arian
32731647 1696 0
M
Mehdi Khoshouei, Mohammad
42508673 1696 0
M
Mirzaei Zadeh, Seyed Fereidoon
12546607 1696 0
T
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
A
Arzhan, Hosein
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
E
Edalat, Aminollah
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
F
Firouzi, Mostafa
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
G
Gholami, Amir Mohammad
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
G
Gholizadeh, Abolfazl
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
H
Haghighat, Mohsen
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
H
Helalian, Amin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
H
Hossein Nejhad, Hojjat
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
J
Jabraeili, Arman
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
J
Jahangard Nasrabadi, Mohsen
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kargar, Mahdi
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Karimi, Toomaj
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mansouri, Rahim
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Markazi, Arian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mehdi Khoshouei, Mohammad
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mirzaei Zadeh, Seyed Fereidoon
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0