IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alizade, Danyal
22539697 1699 0
A
Amini Kadijani, Yashar
42524792 1699 0
A
Asl Mohajeri, Ahmad
22549668 1699 0
12547395 1699 5 Xem chi tiết
B
Bagherian Ghaleh, Shayrad
42599636 1699 0
B
Bahri, Mirabbas
22517545 1699 0
B
Bararjani, Mehdi
22557091 1699 0
12523461 1699 1 Xem chi tiết
B
Behnam, Milad
22506837 1699 0
C
Chavoshi, Soheil
22541047 1699 0
F
Fahimi, Yadegar
32739613 1699 0
G
Ghadimi, Karen
428084659 1699 0
G
Ghazvini, Hanif
12518506 1699 0
G
Ghorbani, Nader
12582832 1699 0
G
Goodarzi, Moein
22586989 1699 0
H
Hamidi, Ahmad
22562150 1699 0
H
Hoseini, Amir Mohammad
22551123 1699 0
J
Jaberzadeh, Sepehr
12564460 1699 0
J
Jamshid Beigi, Esmaeil
42531500 1699 0
K
Kahoori, Saeed
12514136 1699 0
A
Alizade, Danyal
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Amini Kadijani, Yashar
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Asl Mohajeri, Ahmad
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
5
B
Bagherian Ghaleh, Shayrad
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
B
Bahri, Mirabbas
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
B
Bararjani, Mehdi
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
B
Behnam, Milad
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
C
Chavoshi, Soheil
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
F
Fahimi, Yadegar
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Ghadimi, Karen
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Ghazvini, Hanif
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Ghorbani, Nader
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Goodarzi, Moein
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
H
Hamidi, Ahmad
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
H
Hoseini, Amir Mohammad
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
J
Jaberzadeh, Sepehr
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
J
Jamshid Beigi, Esmaeil
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Kahoori, Saeed
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0