IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Araghi , Mahan
22512080 1716 0
A
Asrari, Behzad
42581800 1716 0
A
Azizi, Ali
12505722 1716 0
B
Bagheri, Ali
12581240 1716 0
B
Bagheri, Taha
42747740 1716 0
D
Dastan, Parham
536054992 1716 0
E
Esmaili, Arsha
42790263 1716 0
12503150 1716 26 Xem chi tiết
F
Fattahi, Mohammad
22550437 1716 0
F
Feily Zade, Reza
42590310 1716 0
12516848 1716 3 Xem chi tiết
G
Ghamkhar, Alireza
12580570 1716 0
H
Hemati, Bahareh
536071340 1716 0
J
Jafariyan, Gholamreza
22576568 1716 0
K
Karimi Douzakhdarreh, Ali
12538604 1716 0
K
Kazemi, Hosein
36771180 1716 0
K
Khakpoor, Rasoul
22552936 1716 0
M
Mahdavirad, Mostafa
42560110 1716 0
M
Motesadizadeh, Moein
12503703 1716 0
M
Movahhedi, Yashar
12544612 1716 0
A
Araghi , Mahan
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
A
Asrari, Behzad
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
B
Bagheri, Ali
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
B
Bagheri, Taha
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
D
Dastan, Parham
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
E
Esmaili, Arsha
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
26
F
Fattahi, Mohammad
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
F
Feily Zade, Reza
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
G
Ghamkhar, Alireza
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
H
Hemati, Bahareh
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
J
Jafariyan, Gholamreza
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
K
Karimi Douzakhdarreh, Ali
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
K
Kazemi, Hosein
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
K
Khakpoor, Rasoul
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Mahdavirad, Mostafa
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Motesadizadeh, Moein
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Movahhedi, Yashar
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0