IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tabibi, Mohammad
22509569 1722 0
T
Teimourimoghadam, Abdolreza
22597328 1722 0
Y
Yousefi, Meysam
22599924 1722 0
A
Arvandi, Melika
12527750 1721 0
A
Azarpazhooh, Datis
12546305 1721 0
G
Ghamari, Ebrahim
42596610 1721 0
G
Ghanbarzadeh, Majid
42531403 1721 0
G
Ghasemi, Abolfazl
22518568 1721 0
H
Habibi, Hamid
22559060 1721 0
K
Kharaji, Ali
12577553 1721 0
M
Mahdavi Khanooki, Zahra
12584339 1721 0
M
Mohammad Hosseini, Mahdi
36717908 1721 0
M
Mohammadkhani, M Rasool
12571679 1721 0
12558788 1721 1 Xem chi tiết
M
Moradkhani, Ehsan
32778031 1721 0
O
Omidi, Armin
36779830 1721 0
R
Razian, Sasan
12595063 1721 0
12564265 1721 1 Xem chi tiết
12557749 1721 6 Xem chi tiết
Y
Yahyaee, Arash
42548438 1721 0
T
Tabibi, Mohammad
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
T
Teimourimoghadam, Abdolreza
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Y
Yousefi, Meysam
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
A
Arvandi, Melika
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
A
Azarpazhooh, Datis
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
G
Ghamari, Ebrahim
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
G
Ghanbarzadeh, Majid
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
G
Ghasemi, Abolfazl
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
H
Habibi, Hamid
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
K
Kharaji, Ali
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
M
Mahdavi Khanooki, Zahra
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Hosseini, Mahdi
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadkhani, M Rasool
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
M
Moradkhani, Ehsan
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
O
Omidi, Armin
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
R
Razian, Sasan
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
6
Y
Yahyaee, Arash
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0