IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bagherzadeh, Fariba
12541850 1768 0
B
Bahrami, Hamidreza
12546330 1768 0
B
Biglar, Nima
22589317 1768 0
D
Daemi, Masoud
22565582 1768 0
E
Ebrahimi, Esmaeil
22553681 1768 0
E
Ezy, Amir
12579785 1768 0
42558336 1768 1 Xem chi tiết
G
Ghahremani, Sadra
12552534 1768 0
G
Golyari, Nima
22526390 1768 0
H
Haghdoust, Babak
36750476 1768 0
H
Hajiloo, Mehran
12574023 1768 0
H
Hosseini, Ilia
22581154 1768 0
M
Mosalanejad, Amin
22577670 1768 0
M
Mozaffari, S.morteza
22557679 1768 0
N
Nasiri, Hamidreza
42556651 1768 0
O
Oromie, Alireza
12567566 1768 0
S
Sadeghi, Sina
12512524 1768 0
S
Sarani, Arshia
36760722 1768 0
S
Souri, Eisa
22583424 1768 0
V
Vakili, Sepehr
12585971 1768 0
B
Bagherzadeh, Fariba
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
B
Bahrami, Hamidreza
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
B
Biglar, Nima
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
D
Daemi, Masoud
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
E
Ebrahimi, Esmaeil
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
1
G
Ghahremani, Sadra
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
G
Golyari, Nima
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
H
Haghdoust, Babak
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
H
Hajiloo, Mehran
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
H
Hosseini, Ilia
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
M
Mosalanejad, Amin
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
M
Mozaffari, S.morteza
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
N
Nasiri, Hamidreza
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
O
Oromie, Alireza
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Sadeghi, Sina
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Sarani, Arshia
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
V
Vakili, Sepehr
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0