IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Salimi, Mostafa
42542235 1777 0
S
Sharifi Shayan, Mohamadparsa
36783170 1777 0
T
Talebi, Fahimeh
22583904 1777 0
12531235 1777 11 Xem chi tiết
12519529 1777 4 Xem chi tiết
Y
Younesi Fard, Hossein
22509402 1777 0
A
Aghajanpour, Amirabbas
22524002 1776 0
12570788 1776 4 Xem chi tiết
A
Anousheh, Mohammad Ali
12522856 1776 0
12545147 1776 13 Xem chi tiết
B
Babaeei, Jahangir
42585350 1776 0
H
Hajian Fazli, Amir Hossein
36787981 1776 0
H
Hamidi, Shadi
22550470 1776 0
H
Honar Talab, Mehdi
42511224 1776 0
12547832 1776 1 Xem chi tiết
J
Jabaroutian, Ali
12585238 1776 0
K
Kiaee, Saeed
22541659 1776 0
M
Mehralizadeh, Reza
42546044 1776 0
M
Momeni, Mahdi
12596892 1776 0
M
Moradi, Areia
22578811 1776 0
S
Salimi, Mostafa
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
S
Sharifi Shayan, Mohamadparsa
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
T
Talebi, Fahimeh
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
4
Y
Younesi Fard, Hossein
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
A
Aghajanpour, Amirabbas
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
4
A
Anousheh, Mohammad Ali
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
13
B
Babaeei, Jahangir
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
H
Hajian Fazli, Amir Hossein
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
H
Hamidi, Shadi
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
H
Honar Talab, Mehdi
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
1
J
Jabaroutian, Ali
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
K
Kiaee, Saeed
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
M
Mehralizadeh, Reza
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
M
Momeni, Mahdi
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
M
Moradi, Areia
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0