IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12504203 CM 1781 4 Xem chi tiết
12577200 1781 5 Xem chi tiết
Y
Yazdi, Mehdi
22535250 1781 0
A
Akrami, Ali
22578730 1780 0
A
Ansari, Alireza
12547379 1780 0
12537616 1780 2 Xem chi tiết
E
Edrisameri, Ali
42528674 1780 0
G
Gharibvand, Hadi
12522368 1780 0
G
Ghasemi, Esmaeyl
22547258 1780 0
G
Ghavidel, Mohammad Mehdi
12579645 1780 0
G
Ghodratzade, Alireza
12560855 1780 0
G
Gholami, Ilia
12584614 1780 0
G
Golipour Noghlebari, Reza
12508705 1780 0
J
Jalali, Mohsen
32744870 1780 0
K
Karimi, Saber
12520500 1780 0
K
Khani, Alireza
562048201 1780 0
12568228 1780 1 Xem chi tiết
12543969 1780 1 Xem chi tiết
M
Modirrousta, Nima
12566969 1780 0
12500321 1780 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
5
Y
Yazdi, Mehdi
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
A
Ansari, Alireza
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
E
Edrisameri, Ali
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Gharibvand, Hadi
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Ghasemi, Esmaeyl
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Ghavidel, Mohammad Mehdi
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Ghodratzade, Alireza
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Gholami, Ilia
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
G
Golipour Noghlebari, Reza
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
J
Jalali, Mohsen
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
K
Karimi, Saber
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
K
Khani, Alireza
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
M
Modirrousta, Nima
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
8