IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yousefian, Ali
12545074 1800 0
B
Bagherian, Mobin
12581259 1799 0
B
Barzgar, Musa
42513383 1799 0
E
Esmaeilzadeh, Arash
42737230 1799 0
F
Faghih Nobari, Rina
12526770 1799 0
G
Ghobadi, Dariush
12583219 1799 0
H
Haghmoradkhan, Omid
12532193 1799 0
K
Khosh Ravesh, Alireza
12577308 1799 0
M
Mansoori, Sasan
42517770 1799 0
M
Mohammadi, Tofigh
22547290 1799 0
M
Momeni, Ahmadreza
12530549 1799 0
R
Riyazifar, Saeid
12580996 1799 0
S
Sabbaghi, Hamid Reza
22547495 1799 0
S
Sepiani, Sajad
42570220 1799 0
V
Varmziar, Ghasem
22542604 1799 0
Y
Yaghoubkhani Gheaswand, Mansour
12557250 1799 0
Z
Zabihi, Zahra
12557803 1799 0
A
Abadi, Kasra
12528145 1798 0
A
Amini, Mojtaba
42533538 1798 0
A
Asadi Ejgerdi, Ali
42525896 1798 0
Y
Yousefian, Ali
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Bagherian, Mobin
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
B
Barzgar, Musa
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
E
Esmaeilzadeh, Arash
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
F
Faghih Nobari, Rina
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
G
Ghobadi, Dariush
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
H
Haghmoradkhan, Omid
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
K
Khosh Ravesh, Alireza
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
M
Mansoori, Sasan
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadi, Tofigh
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
M
Momeni, Ahmadreza
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
R
Riyazifar, Saeid
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
S
Sabbaghi, Hamid Reza
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
S
Sepiani, Sajad
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
V
Varmziar, Ghasem
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Y
Yaghoubkhani Gheaswand, Mansour
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Z
Zabihi, Zahra
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
A
Abadi, Kasra
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
A
Amini, Mojtaba
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
A
Asadi Ejgerdi, Ali
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0