IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ghayor Fard, Ehsan
12567701 1803 0
G
Gholam Por, Ali
12518514 1803 0
H
Hejrati, Saeed
36741710 1803 0
K
Karimi, Hossein
12540676 1803 0
K
Kazemi, Ali Reza
12532282 1803 0
M
Mashadi, Korosh
12518573 1803 0
M
Moosavidogori, Seyed Masood
42503957 1803 0
12545007 1803 1 Xem chi tiết
S
Shobeyri, Seyed Ahamd
42595258 1803 0
12587478 1803 1 Xem chi tiết
V
Veisi, Parvaneh
22576193 1803 0
Z
Zare, Negin
12542962 1803 0
A
Abdi, Sama
32736789 1802 0
A
Agha Beyg Pour, Yahya
12562114 1802 0
A
Aghabozorgi, Hassan
12561169 1802 0
12594598 1802 1 Xem chi tiết
A
Ahmadpour, Bahman
42575320 1802 0
A
Alivandi, Khosro
12522830 1802 0
42530571 1802 5 Xem chi tiết
12508896 1802 1 Xem chi tiết
G
Ghayor Fard, Ehsan
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
G
Gholam Por, Ali
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
H
Hejrati, Saeed
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Karimi, Hossein
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Kazemi, Ali Reza
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
M
Mashadi, Korosh
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
M
Moosavidogori, Seyed Masood
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
S
Shobeyri, Seyed Ahamd
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
V
Veisi, Parvaneh
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
A
Agha Beyg Pour, Yahya
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
A
Aghabozorgi, Hassan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
A
Ahmadpour, Bahman
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
A
Alivandi, Khosro
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1