IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jeydhatscin T M
33336342 1591 0
K
Kamalakannan Saravanan
35017640 1591 0
K
Karthick Annamalai
558090380 1591 0
K
Karthik Muruganantham
35058975 1591 0
K
Kela Madhav
25047140 1591 0
K
Krishna Mohan
25028162 1591 0
K
Krittibash Deva Sarmah
45000913 1591 0
25628020 1591 2 Xem chi tiết
M
Mahadi H
25693158 1591 0
25097989 1591 1 Xem chi tiết
M
Mayuresh Redkar
25141910 1591 0
M
Mishra Prabhakar
25021915 1591 0
35022059 1591 19 Xem chi tiết
M
Mondal Subhash Chandra
35043234 1591 0
M
Mrittika Baidya
25163167 1591 0
M
Muddassir Ahamed M
537002007 1591 0
M
Murali, G V R
25049593 1591 0
M
Mustafa Nadeem
25902458 1591 0
N
Nandish S
531041590 1591 0
25052373 1591 8 Xem chi tiết
J
Jeydhatscin T M
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Kamalakannan Saravanan
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Karthick Annamalai
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Karthik Muruganantham
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Krishna Mohan
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Krittibash Deva Sarmah
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
M
Mayuresh Redkar
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Mishra Prabhakar
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
19
M
Mondal Subhash Chandra
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Mrittika Baidya
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Muddassir Ahamed M
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Murali, G V R
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Nadeem
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
8