IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vijay Karthik Sharaba
564008525 0 0
V
Vijay Kathiravan S
48758698 0 0
V
Vijay Kelvatkar
25901079 0 0
V
Vijay Khanna
531023614 0 0
V
Vijay Konia
25927728 0 0
V
Vijay Krishna S
48723100 0 0
V
Vijay Krishna, Praveena
577018311 0 0
V
Vijay Krishnan
547009578 0 0
V
Vijay Kumar
25155075 0 0
V
Vijay Kumar
25131796 0 0
V
Vijay Kumar
25125532 0 0
V
Vijay Kumar
558015965 0 0
V
Vijay Kumar
33361118 0 0
V
Vijay Kumar
25742000 0 0
V
Vijay Kumar
25760998 0 0
V
Vijay Kumar (Ranchi)
45077932 0 0
V
Vijay Kumar Ahirwar
25107607 0 0
V
Vijay Kumar Aithal H S
25643142 0 0
V
Vijay Kumar Devulapalli
48733890 0 0
V
Vijay Kumar Jasmitha S
33347808 0 0
V
Vijay Karthik Sharaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kathiravan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kelvatkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Krishna S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Krishna, Praveena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Krishnan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kumar (Ranchi)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kumar Ahirwar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kumar Aithal H S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kumar Devulapalli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vijay Kumar Jasmitha S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0