IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ruchir Sengupta
35086219 1598 0
S
Saikrishna Dora K
537010611 1598 0
S
Sajeev K K
25008820 1598 0
S
Sakala Suyog
35023845 1598 0
S
Sarode Niranjan
45001561 1598 0
429018196 1598 1 Xem chi tiết
S
Shivansh Dixit
25133810 1598 0
S
Shubham Pareta
25751557 1598 0
S
Shyam Sundar, B
5006112 1598 0
S
Singh Somil
35033212 1598 0
S
Singh, Atharv
374099444 1598 0
S
Soman Saharsha
46613463 1598 0
45043841 1598 2 Xem chi tiết
T
Tadak Rigia
25129325 1598 0
T
Tameem Rosaun N
25978560 1598 0
T
Tanusri S
25198971 1598 0
T
Thrivikram Gunuputi
429057795 1598 0
T
Trinankur Ghosh
25173707 1598 0
V
Vageesh Chandra Srivastava
88164993 1598 0
25064380 1598 1 Xem chi tiết
R
Ruchir Sengupta
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Saikrishna Dora K
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Sakala Suyog
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Sarode Niranjan
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
S
Shivansh Dixit
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Shubham Pareta
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Shyam Sundar, B
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Atharv
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Soman Saharsha
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
2
T
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
T
Tameem Rosaun N
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
T
Thrivikram Gunuputi
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
T
Trinankur Ghosh
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
V
Vageesh Chandra Srivastava
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1