IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Varshana Maripandian
25739905 0 0
V
Varshana S
558037250 0 0
V
Varshana V
48754943 0 0
V
Varshene N
25751182 0 0
V
Varsheni N
558033769 0 0
V
Varshik S
547055464 0 0
V
Varshika K A
33401730 0 0
V
Varshika R
429049547 0 0
V
Varshika V
25947397 0 0
V
Varshil S Dalal
5093252 0 0
V
Varshin Adhreya A S
25644831 0 0
V
Varshini
33352887 0 0
V
Varshini
558071008 0 0
V
Varshini
25196545 0 0
V
Varshini A
25172018 0 0
V
Varshini A B
25723260 0 0
V
Varshini Arun
33498458 0 0
V
Varshini B S
531099246 0 0
V
Varshini E
25752367 0 0
V
Varshini Karthik
35012835 0 0
V
Varshana Maripandian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshika K A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshil S Dalal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshin Adhreya A S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshini A B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshini Arun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshini Karthik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0