IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Varshaa Mohan
25111795 0 0
V
Varshaa V P
25989030 0 0
V
Varshaan S
537089641 0 0
V
Varshan E
25910027 0 0
V
Varshan I
88134784 0 0
V
Varshan K G
33419612 0 0
V
Varshan M
429069491 0 0
V
Varshan Narayanasamy
45099898 0 0
V
Varshan Prakash S A
25128272 0 0
V
Varshan S
547046317 0 0
V
Varshan prathamesh M
577022440 0 0
V
Varshana Maripandian
25739905 0 0
V
Varshana S
558037250 0 0
V
Varshana V
48754943 0 0
V
Varshene N
25751182 0 0
V
Varsheni N
558033769 0 0
V
Varshik S
547055464 0 0
V
Varshika K A
33401730 0 0
V
Varshika R
429049547 0 0
V
Varshika V
25947397 0 0
V
Varshaa Mohan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshan Narayanasamy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshan Prakash S A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshan prathamesh M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshana Maripandian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Varshika K A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0