IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lalit Jindal
25700383 1602 0
L
Logeshwaran R
33351732 1602 0
L
Luke Babu Dogga
48740330 1602 0
L
Lukni Kena
531062024 1602 0
M
Mahajan, Ritesh
577058674 1602 0
M
Maibam Yohenba Khuman
33440328 1602 0
M
Manoj TC
537054775 1602 0
M
Meikkum Pugal A
25026917 1602 0
M
Michael Ampat Varghese
25027832 1602 0
M
Mishra Arun
35082892 1602 0
M
Mithun Raj N T
429027039 1602 0
M
Mohan
558091602 1602 0
M
Mohan Kumar Kadiri
583054693 1602 0
M
Moirangthem Birbahu Singh
25107500 1602 0
M
Muhammed Ranish
48794627 1602 0
M
Mukesh Jain
25609971 1602 0
M
Muthu Krishnan M P
25083422 1602 0
N
Nagaraj A Patil
25057812 1602 0
33336989 1602 2 Xem chi tiết
N
Nirupan R
25042432 1602 0
L
Lalit Jindal
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
L
Logeshwaran R
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
L
Luke Babu Dogga
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mahajan, Ritesh
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Maibam Yohenba Khuman
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Meikkum Pugal A
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Michael Ampat Varghese
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mithun Raj N T
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mohan Kumar Kadiri
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Moirangthem Birbahu Singh
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Muhammed Ranish
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Muthu Krishnan M P
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
N
Nagaraj A Patil
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0