IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tathagata Paul
45079676 0 0
T
Tathagata Sarkar
25658891 0 0
T
Tathagata Sen
547086564 0 0
T
Tathagata, Dash
5012708 0 0
T
Tathare Addvait
25182129 0 0
T
Tatheer Fatma
25988301 0 0
T
Tathya Jain
48793981 0 0
T
Tathya, Hardikbhai Bhatt
577032950 0 0
T
Tathya, Shridhar Patel
577026136 0 0
T
Tati Rakesh Kumar Reddy
25936891 0 0
T
Tatineni Bhanu Shashank
33307440 0 0
T
Tatiya Parshwa
46611940 0 0
T
Tato Siyum
48778419 0 0
T
Tatsat Kumar Sinha
547056380 0 0
T
Tattar Prabhanjan Narayanachar
531079261 0 0
T
Tattari Ganesh
33336210 0 0
T
Tattari Vijay
33336229 0 0
T
Tatte Shrirang
25655710 0 0
T
Tattva Hasmukhbhai Chauhan
547007915 0 0
T
Tattva Palankar
558060707 0 0
T
Tathagata Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathagata Sarkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathagata Sen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathagata, Dash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathare Addvait
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatheer Fatma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathya, Hardikbhai Bhatt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tathya, Shridhar Patel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tati Rakesh Kumar Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatineni Bhanu Shashank
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatiya Parshwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatsat Kumar Sinha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tattar Prabhanjan Narayanachar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tattari Ganesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tattari Vijay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tatte Shrirang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tattva Hasmukhbhai Chauhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tattva Palankar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0