IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Taniya K Rathinam
558056610 0 0
T
Taniya Karmakar
537088793 0 0
T
Taniya Kumari
547032090 0 0
T
Taniya Rolas
547036818 0 0
T
Taniya Varma
547036656 0 0
T
Taniyang Tapang
547070749 0 0
T
Tank Bhoomi
25774336 0 0
T
Tank Manav Jagdish
48767867 0 0
T
Tank Rashmi Babubhai
558069291 0 0
T
Tank Ravikumar R
25777270 0 0
T
Tank Sahil
537044427 0 0
T
Tank, Aamir Khan
564085252 0 0
T
Tank, Abhishek
577001290 0 0
T
Tank, Divya
564080544 0 0
T
Tank, Hitesh
564097846 0 0
T
Tank, Jenil Vishalkumar
577016203 0 0
T
Tank, Krishna
564097366 0 0
T
Tank, Moksh
564081770 0 0
T
Tank, Nirav Kiritbhai
577027027 0 0
T
Tank, Prem
564080889 0 0
T
Taniya K Rathinam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taniya Karmakar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taniya Kumari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taniyang Tapang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank Manav Jagdish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank Rashmi Babubhai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank Ravikumar R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank, Aamir Khan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank, Abhishek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank, Jenil Vishalkumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank, Krishna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tank, Nirav Kiritbhai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0