IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tamilselvi N
46623825 0 0
T
Tamilvanan K V
537026151 0 0
T
Tamilvannan Ganesan
537016393 0 0
T
Tamilzarasu A
25788400 0 0
T
Tamin Ginglo
48778290 0 0
T
Tamishra, Das
5058074 0 0
T
Tamizh Kumaran S
537060325 0 0
T
Tamizh S
558066330 0 0
T
Tamizh Selvan S
33335354 0 0
T
Tamizh Veera Udhaiyan G
48722952 0 0
T
Tamizharasan Murugan
33421021 0 0
T
Tamizharasan V
429016010 0 0
T
Tamizharasi N
45025851 0 0
T
Tamizharasi T
531017649 0 0
T
Tamizharasu A
88179168 0 0
T
Tamizharasu R M
88114880 0 0
T
Tamizhilakya S
45061670 0 0
T
Tamizhini E R
88191222 0 0
T
Tamizhiniyan V
25177958 0 0
T
Tamizhnilavan Balu N
537060597 0 0
T
Tamilselvi N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamilvanan K V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamilvannan Ganesan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamilzarasu A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamin Ginglo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamishra, Das
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizh Kumaran S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizh Selvan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizh Veera Udhaiyan G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasan Murugan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasan V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasi N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasi T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasu A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizharasu R M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizhilakya S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizhini E R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizhiniyan V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamizhnilavan Balu N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0