IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tambe Nachiket
46672494 0 0
48779768 0 1 Xem chi tiết
T
Tambe Prathamesh Brijesh
88111610 0 0
T
Tambe Rahul
45046840 0 0
T
Tambe, Riaan
564064018 0 0
T
Tambe, Yash
366111580 0 0
T
Tambi, Nyra
577010019 0 0
T
Tamboli Maheen
531012752 0 0
T
Tamboli Sajid
45051860 0 0
T
Tambolkar Shreeya Yash
577045505 0 0
T
Tamchi Amass
46683208 0 0
T
Tamchi Kalum
531062105 0 0
T
Tamchi Kaniang
429028957 0 0
T
Tamchi Nukh
48778281 0 0
T
Tamchi Okol
25735349 0 0
T
Tameem Annoor
558093877 0 0
T
Tameswar Abhiram Sai Chilla
564030237 0 0
T
Tamhane Aaryan
46646434 0 0
T
Tamhane Asya
25658743 0 0
T
Tamhane Vidula
45098476 0 0
T
Tambe Nachiket
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
T
Tambe Prathamesh Brijesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamboli Maheen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamboli Sajid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tambolkar Shreeya Yash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamchi Amass
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamchi Kaniang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tameem Annoor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tameswar Abhiram Sai Chilla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamhane Aaryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamhane Asya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamhane Vidula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0