IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Takudge, Swaranjali Rahul
577049861 0 0
T
Talak Charu
48778265 0 0
T
Talakola Tanmaya Reddy
25110616 0 0
T
Talal Ahmed Moosa
33457786 0 0
T
Talala Suhrut
547017074 0 0
T
Talam Pardhu Sri
537035576 0 0
T
Talamanchi Srinityanth Reddy
88173607 0 0
T
Talapalli, Vanshika
564098842 0 0
T
Talar Pakba
48778273 0 0
T
Talar Ramsing
429028930 0 0
T
Talari Durga Sai
88151069 0 0
T
Talari Kiran
33309825 0 0
T
Talari Sathvik
88160092 0 0
T
Talari Tejaswini
33470146 0 0
T
Talasu Spandana
25928120 0 0
T
Talatam Sourya Sarvan
537074520 0 0
T
Talathi Rith
25762770 0 0
T
Talathi Ritu
25762249 0 0
T
Talaulikar Sanad P
46602348 0 0
T
Talaulikar Vedang
25095404 0 0
T
Takudge, Swaranjali Rahul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talakola Tanmaya Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talal Ahmed Moosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talala Suhrut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talam Pardhu Sri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talamanchi Srinityanth Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talapalli, Vanshika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talar Ramsing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talari Durga Sai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talari Kiran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talari Sathvik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talari Tejaswini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talasu Spandana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talatam Sourya Sarvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talathi Rith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talathi Ritu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaulikar Sanad P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaulikar Vedang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0