IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Srimathi P
25630393 0 0
S
Srimathi S
35040782 0 0
S
Srimathi S
45016143 0 0
S
Srimathi S
537073109 0 0
S
Srimathi Sridhar
45066655 0 0
S
Srimathy Sridher
25698940 0 0
S
Srimathyodhya R
429021120 0 0
S
Srimegar S
25709453 0 0
S
Srimehersai Ravikanti
88139280 0 0
S
Srimithran Vijayakumar
547064358 0 0
S
Srimukha C Ithal
46652507 0 0
S
Srimukha Sarma Y
25995081 0 0
S
Srimukhi S
25767593 0 0
S
Srimurugan S
45050422 0 0
S
Srinadh D
33344124 0 0
S
Srinand Srihari Naidu
25919245 0 0
S
Srinanda M Warrier
33329354 0 0
S
Srinandan Daparthi
25138502 0 0
S
Srinandan K
558001298 0 0
S
Srinandan Patra
33334790 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimathi Sridhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimathy Sridher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimathyodhya R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimehersai Ravikanti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimithran Vijayakumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimukha C Ithal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimukha Sarma Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srimurugan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srinand Srihari Naidu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srinanda M Warrier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srinandan Daparthi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srinandan Patra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0