IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tannay Chakravorty
558019332 1611 0
T
Thatte Suresh
25682113 1611 0
25021443 1611 1 Xem chi tiết
U
Udipta Dutta
25608002 1611 0
U
Utkarsh Sirohi
88117820 1611 0
V
Vedagnanaguru S
25060503 1611 0
V
Vedanth Agarwal
88132226 1611 0
V
Vemuri Vihari
25602080 1611 0
V
Verma Vikas
46660836 1611 0
V
Vikash Kumar Sahani
25653822 1611 0
V
Vinit K
25704648 1611 0
V
Virendra, Singh
5020743 1611 0
V
Vishnu Gopan G
547048883 1611 0
V
Viswa B
25698400 1611 0
Y
Yashvardhan Sagar
25646389 1611 0
Y
Yug Desai
25771655 1611 0
33439990 1610 1 Xem chi tiết
A
Aarav Maurya
25956183 1610 0
25683985 1610 1 Xem chi tiết
A
Ahaan Kanaujia
46618260 1610 0
T
Tannay Chakravorty
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
T
Thatte Suresh
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
U
Udipta Dutta
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
U
Utkarsh Sirohi
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Vedagnanaguru S
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Vedanth Agarwal
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Vemuri Vihari
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Vikash Kumar Sahani
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Virendra, Singh
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
V
Vishnu Gopan G
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Y
Yashvardhan Sagar
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
A
Aarav Maurya
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
A
Ahaan Kanaujia
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0